Thứ Năm, 6 tháng 8, 2026

Quiz

Phân biệt See - Look - Watch | Ứng dụng Học tập

Phân biệt See, Look & Watch

Trong tiếng Anh, việc lựa chọn đúng từ để diễn tả hành động "nhìn" phụ thuộc vào mức độ chủ động và thời gian bạn dành cho hành động đó. Hãy khám phá sự khác biệt ngay dưới đây.

👁️

See

Vô tình, thụ động. Hình ảnh tự đập vào mắt mà không cần nỗ lực.

  • • "I saw a bird flying."
  • • Nhìn thấy do mở mắt.
🎯

Look

Chủ động, có mục đích. Hướng mắt về một điểm cụ thể.

  • • "Look at this map!"
  • • Thường đi với giới từ "at".
📺

Watch

Tập trung lâu dài. Theo dõi sự chuyển động hoặc thay đổi.

  • • "Watching a movie."
  • • Quan sát kỹ diễn biến.

Ma trận Tầm nhìn (Vision Matrix)

Biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa mức độ tập trung (Y) và thời gian thực hiện (X).

Đặc điểm See Look Watch
Tính chất Thụ động (vô tình) Chủ động (hướng nhìn) Chủ động (theo dõi)
Thời gian Tức thời Ngắn/Trung bình Dài
Đối tượng Mọi thứ hiện ra Điểm cố định Thứ đang chuyển động

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Quiz

Phân biệt See - Look - Watch | Ứng dụng Học tập English Vision...